Đơn vị: MẦM NON 24A
Chương: 622
QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC năm 2018
(Kèm theo Quyết định số /QĐ- ... ngày …/…/… của.... )
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước)
ĐV tính: Triệu đồng
|
Số TT
|
Nội dung
|
Số liệu báo cáo quyết toán
|
Số liệu quyết toán được duyệt
|
Trong đó
|
|
Quỹ lương
|
Mua sắm, sửa chữa
|
Trích lập các quỹ
|
|
I
|
Quyết toán thu
|
|
|
|
|
|
|
A
|
Tổng số thu
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Số thu phí, lệ phí
|
450,5
|
450,5
|
|
|
|
|
1.1
|
Lệ phí
|
|
|
|
|
|
|
1.2
|
Học phí
|
450,5
|
450,5
|
180,2
|
90,1
|
180,2
|
|
|
Phí A
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Thu hoạt động cung ứng dịch vụ
|
1.081,4
|
1.081,4
|
611,1
|
167,3
|
90,1
|
|
|
Thiết bị vật dụng BT
|
90,3
|
90,3
|
|
90,3
|
|
|
|
Tổ chức PV và quản lý BT
|
611,1
|
611,1
|
611,1
|
|
|
|
|
Năng khiếu, thu khác
|
303
|
303
|
|
|
90,1
|
|
|
Vệ sinh bán trú
|
77
|
77
|
|
77
|
|
|
|
Anh văn tự chọn
|
|
|
|
|
|
|
|
Anh văn tích hợp
|
|
|
|
|
|
|
|
Anh văn đề án
|
|
|
|
|
|
|
|
Vi tính
|
|
|
|
|
|
|
|
Thu mặt bằng căn tin
|
|
|
|
|
|
|
|
Thu cho thuê …
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Hoạt động sự nghiệp khác
|
|
|
|
|
|
|
II
|
Quyết toán chi ngân sách nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
A
|
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên
|
2.883,6
|
2.883,6
|
2.810,3
|
23,3
|
50
|
|
|
Mục 6000
|
1.305
|
1.305
|
1.305
|
|
|
|
6001
|
Lương ngạch bậc theo quỹ lương
|
1.123,6
|
1.123,6
|
1.123,6
|
|
|
|
6002
|
Lương tập sự
|
|
|
|
|
|
|
6003
|
Lương HĐ dài hạn
|
181,4
|
181,4
|
181,4
|
|
|
|
|
Mục 6050
|
231,4
|
231,4
|
231,4
|
|
|
|
6051
|
Tiền công HĐ theo vụ việc
|
231,4
|
231,4
|
231,4
|
|
|
|
|
Mục 6100
|
639,7
|
639,7
|
639,7
|
|
|
|
6101
|
Chức vụ
|
35,1
|
35,1
|
35,1
|
|
|
|
6105
|
Làm đêm, thêm giờ
|
178,7
|
178,7
|
178,7
|
|
|
|
6112
|
Phụ cấp ưu đãi nghề
|
417,4
|
417,4
|
417,4
|
|
|
|
6113
|
Phụ cấp trách nhiệm
|
6,3
|
6,3
|
6,3
|
|
|
|
6115
|
Phụ cấp vượt khung
|
2
|
2
|
2
|
|
|
|
|
Mục 6300
|
322
|
322
|
322
|
|
|
|
6301
|
Bảo hiểm xã hội
|
236,4
|
236,4
|
236,4
|
|
|
|
6302
|
Bảo hiểm y tế
|
40,5
|
40,5
|
40,5
|
|
|
|
6303
|
Kinh phí công đoàn
|
32,4
|
32,4
|
32,4
|
|
|
|
6304
|
Bảo hiểm thất nghiệp
|
12,7
|
12,7
|
12,7
|
|
|
|
|
Mục 6400
|
272,5
|
272,5
|
272,5
|
|
|
|
6404
|
Thu nhập tăng thêm
|
272,5
|
272,5
|
272,5
|
|
|
|
|
Mục 6500
|
23,3
|
23,3
|
|
23,3
|
|
|
6501
|
Tiền điện
|
13.4
|
13.4
|
|
13.4
|
|
|
6502
|
Tiền nước
|
9,9
|
9,9
|
|
9,9
|
|
|
|
Mục 6700
|
18
|
18
|
18
|
|
|
|
6704
|
Khoán công tác phí
|
18
|
18
|
18
|
|
|
|
|
Mục 7950
|
50
|
50
|
|
|
50
|
|
7952
|
Quỹ phúc lợi
|
50
|
50
|
|
|
50
|
|
|
Mục 8000
|
21,4
|
21,4
|
21,4
|
|
|
|
8049
|
Chi hổ trợ khác
|
21,4
|
21,4
|
21,4
|
|
|
|
B
|
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên
|
810
|
810
|
708,8
|
101,2
|
|
|
|
Mục 6050
|
15
|
15
|
15
|
|
|
|
6099
|
Tiền công khác
|
15
|
15
|
15
|
|
|
|
|
Mục 6100
|
1.374
|
1.374
|
1.021,2
|
352,8
|
|
|
6112
|
Phụ cấp ưu đãi nghề
|
736,9
|
736,9
|
736,9
|
|
|
|
6115
|
Phụ cấp thâm niên
|
154,9
|
154,9
|
154,9
|
|
|
|
6118
|
Phụ cấp kiêm nhiệm
|
|
|
|
|
|
|
|
Mục 6150
|
1,3
|
1,3
|
|
1,3
|
|
|
6156
|
Hổ trợ đối tượng chính sách
|
0,3
|
0,3
|
|
0,3
|
|
|
6199
|
Các khoản hổ trợ khác
|
1
|
1
|
|
1
|
|
|
|
Mục 6300
|
35,9
|
35,9
|
35,9
|
|
|
|
6301
|
Bảo hiểm xã hội
|
26,9
|
26,9
|
26,9
|
|
|
|
6302
|
Bảo hiểm y tế
|
4,6
|
4,6
|
4,6
|
|
|
|
6303
|
Kinh phí công đoàn
|
3,1
|
3,1
|
3,1
|
|
|
|
6304
|
Bảo hiểm thất nghiệp
|
1,4
|
1,4
|
1,4
|
|
|
|
|
Mục 6400
|
78,2
|
78,2
|
78,2
|
|
|
|
6449
|
Chi khác
|
78,2
|
78,2
|
78,2
|
|
|
|
|
Mục 6900
|
351,5
|
351,5
|
|
351,5
|
|
|
6907
|
Nhà cửa
|
351,5
|
351,5
|
|
351,5
|
|
Bình Thạnh, ngày 05 tháng 6 năm 2019
Thủ trưởng đơn vị
Nguyễn Thị Hồng Hạnh